Dịch

canophile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cynophiledanh từSynonym of cynophile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canophileDạng gốc (base form)
  2. canophilesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , , .
  • , , ( ), .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI