Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cano-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cyno-
tiền tố
Synonym of cyno- (“of or pertaining to dogs”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cyno-
AI
1
Đồng nghĩa với cyno-
1
Đồng nghĩa với cyno-
1
Đồng nghĩa với cyno-