Nghĩa chính
- Người bơi xuồng; người thích bơi xuồngdanh từA person who travels by canoe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canoeistDạng gốc (base form)
- canoeistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Hambleden's , 1753, ' , ', , , .
- — , , , — . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc canoeistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha