Dịch

canoeist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bơi xuồng; người thích bơi xuồngdanh từA person who travels by canoe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canoeistDạng gốc (base form)
  2. canoeistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Hambleden's , 1753, ' , ', , , .
  • — , , , — . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc canoeist

Ngôn ngữ khác

AI