Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canned ration
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
a
n
d
ˈɹ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với C-ration
danh từ
Synonym of C-ration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canned ration
Dạng gốc
(base form)
canned ration
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
C-ration
AI
1
Đồng nghĩa với C-ration
1
Đồng nghĩa với C-ration
1
Đồng nghĩa với C-ration