C-ration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khẩu phần ướt cá nhân đóng hộp, nấu sẵn hoặc chế biến sẵn trước đây được cấp cho lực lượng trên bộ trong quân đội Hoa Kỳdanh từAn individual canned, precooked, or prepared wet ration formerly issued to land forces in the US military.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- C-rationDạng gốc (base form)
- C-rationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa