Dịch

cane fu

danh từ (noun)
US/ˈkeɪn ˈfu/

Nghĩa chính

  1. Môn võ thuật hiện đại, ban đầu được thiết kế dành cho người cao tuổi, sử dụng gậydanh từkhông đếm được (uncountable)A modern martial art, originally designed for elderly people, involving the use of a cane.

Cụm từ (phrase)

cane furnitureĐồ nội thất bằng mây

Nguồn gốc (etymology)

AI