Nghĩa chính
- Cửa hàng kẹodanh từA store that sells principally candy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candy storeDạng gốc (base form)
- candy storesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| candy store problemdanh từ | danh từ | Vấn đề có quá nhiều lựa chọn có sẵn |
| like a kid in a candy storecụm giới từ | cụm giới từ | Vô cùng phấn khích vì có nhiều lựa chọn để lựa chọn |
Ví dụ
- / /
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa