bombonería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bomboneˈɾia/
Nghĩa chính
- Cửa hàng kẹo (đặc biệt là sô cô la)danh từcandy store (especially chocolate)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bomboneríaDạng gốc (base form)
- bomboneríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh