Dịch

candy cane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kẹo ăn được có hình cây gậy hoặc cây trượng, thường được tiêu thụ trong dịp Giáng sinh và thường có hương vị bạc hàdanh từAn edible candy in the shape of a cane or staff, generally consumed during Christmas time and usually having a peppermint flavor.
  2. Loại nấm dị dưỡng có thân sọc đỏ và trắng (Allotropa virgata)danh từA type of myco-heterotroph with a red and white striped stem (Allotropa virgata)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candy caneDạng gốc (base form)
  2. candy canesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI