Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
candystick
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại nấm dị dưỡng có thân sọc đỏ và trắng (Allotropa virgata)
danh từ
A type of myco-heterotroph with a red and white striped stem (Allotropa virgata)
Ví dụ
There
are
approximately
1500
acres
of
potential
candystick
habitat
in
the
Conservation
Unit
,
which
is
located
entirely
within
the
analysis
area
,
mainly
in
VRU
6.
AI
1
Loại nấm dị dưỡng có thân sọc đỏ và trắng (Allotropa virgata)
1
Loại nấm dị dưỡng có thân sọc đỏ và trắng (Allotropa virgata)
1
Loại nấm dị dưỡng có thân sọc đỏ và trắng (Allotropa virgata)