Nghĩa chính
- Thanh kẹodanh từA kind of candy in the shape of a bar, often made of chocolate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candy barDạng gốc (base form)
- candy barsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| candy bar phonedanh từ | danh từ | Điện thoại di động có hình dạng hình chữ nhật, thường có các góc được bo tròn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , .
- ?
- ?