Dịch

candy bar

danh từ (noun)
US/ˈkændi ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Thanh kẹodanh từA kind of candy in the shape of a bar, often made of chocolate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candy barDạng gốc (base form)
  2. candy barsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

candy bar phonedanh từĐiện thoại di động có hình dạng hình chữ nhật, thường có các góc được bo tròn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . , .
  • ?
  • ?

AI