Nghĩa chính
- Điện thoại di động có hình dạng hình chữ nhật, thường có các góc được bo tròndanh từA mobile phone having a rectangular form factor, often with rounded corners.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candy bar phoneDạng gốc (base form)
- candy bar phonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa