Dịch

candy bar phone

danh từ (noun)
US/ˈkændi ˈbɑɹ ˈfoʊn/

Nghĩa chính

  1. Điện thoại di động có hình dạng hình chữ nhật, thường có các góc được bo tròndanh từA mobile phone having a rectangular form factor, often with rounded corners.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candy bar phoneDạng gốc (base form)
  2. candy bar phonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI