candler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm nến; một người thắp nếndanh từA person who makes candles; a chandler.
- Thiết bị để thắp nếndanh từA device for candling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candlerDạng gốc (base form)
- candlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Candler Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Metter |
Ví dụ
- ; , ( ) .
- […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa