Dịch

candler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm nến; một người thắp nếndanh từA person who makes candles; a chandler.
  2. Thiết bị để thắp nếndanh từA device for candling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candlerDạng gốc (base form)
  2. candlersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Candler Countydanh từ riêngQuận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Metter

Ví dụ

  • ; , ( ) .
  • […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

candle-er

  1. từ tiếng Anh trung đạicandelere
danh từ

candle-er

AI