Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
candlelighted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới ánh nến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
candlelit
Nguồn gốc
(etymology)
candle
+
lighted
Ví dụ
Going
downstairs
,
Miss
Drumm
leaned
heavily
on
the
balustrade
,
then
on
Ann
all
the
way
into
the
candlelighted
dining
room
.
AI
1
Dưới ánh nến
1
Dưới ánh nến
1
Dưới ánh nến