Dịch

candidness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không thiên vị, sự vô tưdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being candid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • adolescent's .

AI