Dịch

cancerologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu hoặc chuyên về ung thưdanh từSomeone who studies or specializes in cancerology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cancerologistDạng gốc (base form)
  2. cancerologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI