can't wait
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Nôn nóngđộng từTo eagerly anticipate; to find it hard to wait for a forthcoming pleasurable event.
- Cần phải được tham dự ngay lập tứcđộng từTo need to be attended to right away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- can't waitNguyên thể (infinitive)
- couldn't wait (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I can't wait any morecụm từ | cụm từ | Tôi không thể đợi được nữa |
| can't wait to do something | Rất nóng lòng làm gì | |
| can waitđộng từ | động từ | Câu trả lời không thể chờ sẽ phủ nhận cụm từ đó |
Ví dụ
- .Chúng ta không thể chờ anh ta được.
- .Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.
- .
Xuất hiện ở từ khác
- waitkết hợpnóng lòng, háo hức