Nghĩa chính
- Câu trả lời không thể chờ sẽ phủ nhận cụm từ đóđộng từA response to can't wait that negates the phrase.
- Dùng để bác bỏ một mối quan ngại được một bên khác coi là khẩn cấpđộng từUsed to dismiss a concern considered urgent by another party.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- can waitNguyên thể (infinitive)
- could wait (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
Quá khứ không theo quy tắc.
Ví dụ
- , ? ! . .
- .
- .