Dịch

can wait

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Câu trả lời không thể chờ sẽ phủ nhận cụm từ đóđộng từA response to can't wait that negates the phrase.
  2. Dùng để bác bỏ một mối quan ngại được một bên khác coi là khẩn cấpđộng từUsed to dismiss a concern considered urgent by another party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. can waitNguyên thể (infinitive)
  2. could wait (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)

Quá khứ không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , ? ! . .
  • .
  • .

AI