Dịch

camelry

danh từ (noun)
UK/ˈkæ.məl.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Đội quân cưỡi lạc đàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A military arm of service that fights while riding camels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camelryDạng gốc (base form)
  2. camelriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

camel-ry

Ví dụ

  • .

AI