Nghĩa chính
- Hươu cao cổdanh từSynonym of giraffe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camelopardDạng gốc (base form)
- camelopardsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcamēlopardus
- từ tiếng Hy Lạp cổκαμηλοπάρδαλιςkamēlopárdalis“giraffe”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc camelopardNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha