Dịch

camelopard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hươu cao cổdanh từSynonym of giraffe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camelopardDạng gốc (base form)
  2. camelopardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcamēlopardus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκαμηλοπάρδαλιςkamēlopárdalis“giraffe”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc camelopard

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI