Dịch

camaieu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách vẽ tranh với một phạm vi nhỏ các màu đơn sắcdanh từA style of painting in a small range of monochrome colours.
  2. Phong cách in tranh tạo ra hiệu ứng của một bức vẽ bằng bút chìdanh từA style of printing pictures producing the effect of a pencil drawing.
  3. Vai khách mời (khắc phù điêu)danh từA cameo (relief carving).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. camaieuDạng gốc (base form)
  2. camaieux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. camaieusSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcamaïeu

Cùng gốc (doublet)cameo

AI