camaieu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong cách vẽ tranh với một phạm vi nhỏ các màu đơn sắcdanh từA style of painting in a small range of monochrome colours.
- Phong cách in tranh tạo ra hiệu ứng của một bức vẽ bằng bút chìdanh từA style of printing pictures producing the effect of a pencil drawing.
- Vai khách mời (khắc phù điêu)danh từA cameo (relief carving).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- camaieuDạng gốc (base form)
- camaieux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- camaieusSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcamaïeu
Cùng gốc (doublet)cameo