Dịch

grisaille

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong hội họa, một phương pháp làm việc chỉ sử dụng các giá trị khác nhau của màu xám để tạo ra hình thức. Thường là bước sơ bộ trong một bức tranh đầy màu sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In painting, a method of working which employs only varying values of gray to create form. Often a preliminary step in a fully colored painting.
  2. Cửa sổ kính màu theo phong cách nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stained-glass window in this style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grisailleDạng gốc (base form)
  2. grisaillesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgrisaille

Ngôn ngữ khác

AI