Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calvarial
tính từ
(adjective)
UK
/
k
æ
l
ˈ
v
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
l
/
US
/
k
æ
l
ˈ
v
ɛɹ
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến calvaria
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the calvaria.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
intracalvarial
subcalvarial
Nguồn gốc
(etymology)
calvaria
+
-al
AI
1
Liên quan đến calvaria
1
Liên quan đến calvaria
1
Liên quan đến calvaria