Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calligraphist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà thư pháp
danh từ
calligrapher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calligraphist
Dạng gốc
(base form)
calligraphist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
calígrafo
Nhà thư pháp
pendolista
Nhà thư pháp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calligraphist
calligraph
Viết bằng cách sử dụng thư pháp
động từ
calligraph
y
Nghệ thuật viết chữ đẹp, thư pháp
danh từ
calligraph
er
Nhà thư pháp
danh từ
calligraphi
c
Liên quan đến thư pháp
tính từ
AI
1
Nhà thư pháp
1
Nhà thư pháp
1
Nhà thư pháp