Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pendolista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà thư pháp
danh từ
calligrapher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pendolista
Dạng gốc
(base form)
pendolista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
calligrapher
Nhà thư pháp
AI
1
Nhà thư pháp
1
Nhà thư pháp
1
Nhà thư pháp