Nghĩa chính
- Về hưuđộng từTo cease an activity.
- Giải nghệ, về hưu, nghỉ hưuđộng từTo retire.
- Nghỉ tay, dừng lại, kết thúc công việcđộng từTo end a period of activity, either because it is unsuccessful or because enough has been done.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- call it a dayNguyên thể (infinitive)
- calls it a dayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- called it a dayQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- calling it a dayPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghỉ tay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ; let’s .
- , , .
- , .