Dịch

call it a day

động từ (verb)
UK/ˈkɔːl ɪt ə ˈdeɪ/US/ˈkɔl ɪt ə ˈdeɪ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Về hưuđộng từTo cease an activity.
  2. Giải nghệ, về hưu, nghỉ hưuđộng từTo retire.
  3. Nghỉ tay, dừng lại, kết thúc công việcđộng từTo end a period of activity, either because it is unsuccessful or because enough has been done.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. call it a dayNguyên thể (infinitive)
  2. calls it a dayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. called it a dayQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. calling it a dayPhân từ I (present participle)

Họ từ (word family)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; let’s .
  • , , .
  • , .

AI