Dịch

calico cat

danh từ (noun)
UK/ˈkæ.lɪ.kəʊ ˈkat/US/ˈkæ.lɪ.koʊ ˈkæt/

Nghĩa chính

  1. Con rùa và một con mèo nhà màu trắngdanh từA tortoiseshell and white domestic cat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calico catDạng gốc (base form)
  2. calico catsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • "bow-wow-wow!" "mee-ow!"
  • .
  • Ziri .

AI