Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calflick
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cowlick
danh từ
Synonym of cowlick (“unruly lock of hair”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calflick
Dạng gốc
(base form)
calflick
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cowlick
Nguồn gốc
(etymology)
calf
+
lick
AI
1
Đồng nghĩa với cowlick
1
Đồng nghĩa với cowlick
1
Đồng nghĩa với cowlick