Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calfish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngớ ngẩn và vụng về vì còn non nớt
tính từ
Silly and awkward through immaturity.
Nguồn gốc
(etymology)
calf
+
-ish
AI
1
Ngớ ngẩn và vụng về vì còn non nớt
1
Ngớ ngẩn và vụng về vì còn non nớt
1
Ngớ ngẩn và vụng về vì còn non nớt