Dịch

cairngormstone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đá pha lê màu vàng hoặc nâu khói, được tìm thấy đặc biệt ở vùng núi Cairngorm ở Scotlanddanh từkhông đếm được (uncountable)A yellow or smoky brown variety of rock crystal, found especially in the mountains of Cairngorm in Scotland.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI