cairngormstone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đá pha lê màu vàng hoặc nâu khói, được tìm thấy đặc biệt ở vùng núi Cairngorm ở Scotlanddanh từkhông đếm được (uncountable)A yellow or smoky brown variety of rock crystal, found especially in the mountains of Cairngorm in Scotland.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa