smoky quartz
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thạch anh màu nâu đến đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brown to black variety of quartz.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smoky quartzDạng gốc (base form)
- smoky quartzesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha