Dịch

smoky quartz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thạch anh màu nâu đến đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brown to black variety of quartz.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smoky quartzDạng gốc (base form)
  2. smoky quartzesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI