Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuarzo ahumado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkwaɾso auˈmado/
Nghĩa chính
1
Thạch anh khói
danh từ
smoky quartz
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuarzo ahumado
Dạng gốc
(base form)
cuarzo
s ahumados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smoky quartz
Loại thạch anh màu nâu đến đen
AI
1
Thạch anh khói
1
Thạch anh khói
1
Thạch anh khói