Dịch

cagoule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo không thấm nước và có mũ che dính liềndanh từA lightweight waterproof parka.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cagouleDạng gốc (base form)
  2. cagoulesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chemise cagouledanh từLoại quần áo ngủ nặng nề của phụ nữ, có lỗ để cho phép quan hệ tình dục với sự tiếp xúc cơ thể ở mức tối thiểu

Họ từ (word family)

cùng gốc cagoule

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcagoule

Cùng gốc (doublet)cowl

AI