Nghĩa chính
- Áo không thấm nước và có mũ che dính liềndanh từA lightweight waterproof parka.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cagouleDạng gốc (base form)
- cagoulesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chemise cagouledanh từ | danh từ | Loại quần áo ngủ nặng nề của phụ nữ, có lỗ để cho phép quan hệ tình dục với sự tiếp xúc cơ thể ở mức tối thiểu |
Họ từ (word family)
cùng gốc cagouleTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcagoule
Cùng gốc (doublet)cowl