Dịch

café-goer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi đến quán cà phêdanh từOne who goes to a café.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. café-goerDạng gốc (base form)
  2. café-goersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , “ !

AI