Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadreship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên của một cán bộ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The members of a cadre.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadreship
Dạng gốc
(base form)
cadreship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cadre
+
-ship
AI
1
Các thành viên của một cán bộ
1
Các thành viên của một cán bộ
1
Các thành viên của một cán bộ