Dịch

cadreship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thành viên của một cán bộdanh từkhông đếm được (uncountable)The members of a cadre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadreshipDạng gốc (base form)
  2. cadreshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI