cadetship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức vụ, cấp bậc hoặc hoa hồng của thiếu sinh quândanh từThe position, rank, or commission of cadet.
- Loại chương trình đào tạo kết hợp kinh nghiệm làm việc với đào tạo chính quy; học việcdanh từA kind of training programme that combines on-the-job experience with formal training; an apprenticeship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cadetshipDạng gốc (base form)
- cadetshipsSố nhiều (plural)