Dịch

cadetship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức vụ, cấp bậc hoặc hoa hồng của thiếu sinh quândanh từThe position, rank, or commission of cadet.
  2. Loại chương trình đào tạo kết hợp kinh nghiệm làm việc với đào tạo chính quy; học việcdanh từA kind of training programme that combines on-the-job experience with formal training; an apprenticeship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadetshipDạng gốc (base form)
  2. cadetshipsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cadetship

Nguồn gốc (etymology)

AI