Dịch

cadenced

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nhịp điệutính từHaving a regular, rhythmic cadence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadencedDạng gốc (base form)
  2. more cadencedSo sánh hơn (comparative)
  3. most cadencedSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có nhịp điệu

Họ từ (word family)

cùng gốc cadenced

Ví dụ

AI