cadenced
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có nhịp điệutính từHaving a regular, rhythmic cadence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cadencedDạng gốc (base form)
- more cadencedSo sánh hơn (comparative)
- most cadencedSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có nhịp điệu