cadenciado
tính từ (adjective)
/kadenˈθjado/
Nghĩa chính
- Nhịp điệutính từcadenced
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cadenciadoDạng gốc (base form)
- cadenciadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cadenciadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cadenciadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh