Dịch

cactus silk

danh từ (noun)
US/ˈkæktəs ˈsɪlk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rayondanh từSynonym of rayon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cactus silkDạng gốc (base form)
  2. cactus silksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI