Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cactus silk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
k
t
ə
s
ˈ
s
ɪ
l
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rayon
danh từ
Synonym of rayon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cactus silk
Dạng gốc
(base form)
cactus silk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rayon
AI
1
Đồng nghĩa với rayon
1
Đồng nghĩa với rayon
1
Đồng nghĩa với rayon