Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của quả lê gai (“trái cây, thực vật”) (Opuntia spp.)danh từSynonym of prickly pear (“fruit, plant”) (Opuntia spp.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cactus figDạng gốc (base form)
- cactus figsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa