Dịch

cachou

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ăn ngọt để hơi thở thơm mátdanh từA sweet eaten to sweeten the breath.
  2. Quả bóng kim loại nhỏ dùng làm đồ trang trí ăn được trên bánh ngọt, v.vdanh từA small metallic ball used as edible decoration on cakes etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachouDạng gốc (base form)
  2. cachousSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cachou de Lavaldanh từTiền thân của thuốc nhuộm lưu huỳnh, được điều chế bằng cách xử lý các sản phẩm có lignin (như mùn cưa hoặc rơm rạ) bằng nguồn sunfua (như natri hydroxit hoặc sunfua trộn với lưu huỳnh)

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcachou
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhacachu
  3. từ tiếng Mã Laikacu“type of acacia”

AI