Dịch

cachinnation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng cười rộ, tiếng cười vangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Loud, convulsive laughter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachinnationDạng gốc (base form)
  2. cachinnationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc cachinnation

Ví dụ

  • , up-hill.
  • — , . ‿ , , .

AI