Dịch

cache stampede

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lỗi xếp tầng có thể xảy ra khi các hệ thống song song lớn có cơ chế lưu vào bộ đệm chịu tải rất cao, dẫn đến nhiều luồng thực thi cố gắng thực hiện cùng một thao tác cùng một lúcdanh từA cascading failure that may occur when massively parallel systems with caching mechanisms come under very high load, leading to multiple threads of execution attempting to perform the same operation simultaneously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cache stampedeDạng gốc (base form)
  2. cache stampedesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI