Nghĩa chính
- Được chế biến theo phong cách Ý với rượu vang, nấm, gia vị và cà chuatính từkhông so sánh (not comparable)Prepared in an Italian style with wine, mushrooms, spices and tomatoes.
- Bữa ăn được chuẩn bị theo phong cách nàydanh từA meal prepared in this style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cacciatoreDạng gốc (base form)
- cacciatoresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcacciatore“hunter”