Dịch

cacciatore

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˌkætʃ.əˈtɔːɹ.i/US/ˌkɑt͡ʃ.əˈtɔɹ.i/nguồn

Nghĩa chính

  1. Được chế biến theo phong cách Ý với rượu vang, nấm, gia vị và cà chuatính từkhông so sánh (not comparable)Prepared in an Italian style with wine, mushrooms, spices and tomatoes.
  2. Bữa ăn được chuẩn bị theo phong cách nàydanh từA meal prepared in this style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacciatoreDạng gốc (base form)
  2. cacciatoresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcacciatore“hunter”

AI