cabman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người lái xe taxi hackneydanh từThe driver of a hackney cab.
- Người lái xe taxidanh từThe driver of a taxi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cabmanDạng gốc (base form)
- cabmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| taxi-cabmandanh từ | danh từ | Người đàn ông chạy taxi; một người đánh xe |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , , . rush-woven . , .
- , , .