Dịch

cabinetful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một chiếc tủ sẽ chứa đượcdanh từAs much as a cabinet will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cabinetfulDạng gốc (base form)
  2. cabinetfulsSố nhiều (plural)
  3. cabinetsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI