caballo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con ngựadanh từA horse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caballoDạng gốc (base form)
- caballosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc caballoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacaballo“horse”
Ví dụ
- .