Dịch

caballo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ngựadanh từA horse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caballoDạng gốc (base form)
  2. caballosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacaballo“horse”

Ví dụ

  • .

AI