Dịch

by mail

UK/baɪ ˈmeɪl/US/baɪ ˈmeɪl/

Nghĩa chính

  1. Qua bưu điện

Cụm từ (phrase)

send something by mailGửi cái gì qua bưu điện

Ví dụ

  • .Hãy gửi đơn ứng tuyển qua bưu điện.

AI