Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
by mail
UK
/
b
aɪ
ˈ
m
eɪ
l
/
US
/
b
aɪ
ˈ
m
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Qua bưu điện
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
send something by mail
Gửi cái gì qua bưu điện
Ví dụ
Send
your
application
by
mail
.
Hãy gửi đơn ứng tuyển qua bưu điện.
Xuất hiện ở từ khác
mail
kết hợp
qua bưu điện
AI
1
Qua bưu điện
1
Qua bưu điện
1
Qua bưu điện