Dịch

by design

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Do cố ýcụm giới từIntentionally, on purpose.
  2. Được thiết kế đặc biệt cho một mục đích nhất định, để có một tính năng cụ thểcụm giới từDesigned specifically for a given purpose, to have a particular feature.

Cụm từ (phrase)

secure by designtính từĐược thiết kế từ đầu để đảm bảo an toàn
security by designdanh từDựa vào một thiết kế an toàn để chống lại các cuộc tấn công

Ví dụ

  • — , , — .
  • .
  • .

AI