Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
by air mail
UK
/
b
aɪ
ˈɛ
ə
ˈ
m
eɪ
l
/
US
/
b
aɪ
ˈɛɚ ˈ
m
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Qua đường hàng không
Ví dụ
We
ship
the
documents
by
air
mail
.
Chúng tôi chuyển tài liệu qua đường hàng không.
Xuất hiện ở từ khác
mail
kết hợp
qua đường hàng không
AI
1
Qua đường hàng không
1
Qua đường hàng không
1
Qua đường hàng không